Bản tuyên ngôn tiếng Pháp là gì?
"bản tuyên ngôn" trong tiếng Pháp là déclaration (danh từ), manifeste (danh từ).
déclaration Danh từ · giống cái
/de.kla.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tuyên bố; lời tuyên bố; bản tuyên ngôn
- Déclaration de guerre sự tuyên chiến
- Déclaration d`indépendance bản tuyên ngôn độc lập
manifeste Danh từ
/ma.ni.fɛst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản tuyên ngôn.
- Manifeste du parti communiste bản tuyên ngôn của đảng cộng sản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản tuyên ngôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản tuyên ngôn tiếng Pháp là gì?
"bản tuyên ngôn" trong tiếng Pháp là déclaration (danh từ), manifeste (danh từ).