TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bản tóm tắt tiếng Pháp là gì?

"bản tóm tắt" trong tiếng Pháp là résumé (danh từ).

résumé Danh từ

/ʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản tóm tắt, bản trích yếu, bản giản yếu.

  • Résumé des nouvelles bản tóm tắt tin tức
  • Résumé d'histoire bản tóm tắt lịch sử

Xem đầy đủ từ "résumé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản tóm tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản tóm tắt tiếng Pháp là gì?

"bản tóm tắt" trong tiếng Pháp là résumé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.