Bản tóm tắt tiếng Pháp là gì?
"bản tóm tắt" trong tiếng Pháp là résumé (danh từ).
résumé Danh từ
/ʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản tóm tắt, bản trích yếu, bản giản yếu.
- Résumé des nouvelles bản tóm tắt tin tức
- Résumé d'histoire bản tóm tắt lịch sử
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản tóm tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản tóm tắt tiếng Pháp là gì?
"bản tóm tắt" trong tiếng Pháp là résumé (danh từ).