Bưu kiện tiếng Pháp là gì?
"bưu kiện" trong tiếng Pháp là colis (danh từ).
colis Danh từ · giống đực
/kɔ.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiện hàng.
- Je suis allé à la poste pour envoyer un colis. Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện.
- colis postal bưu kiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bưu kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bưu kiện tiếng Pháp là gì?
"bưu kiện" trong tiếng Pháp là colis (danh từ).