TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colis

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.li/ giọng máy của trình duyệt

colis nghĩa là kiện hàng.

Nghĩa của colis

Danh từ · giống đực

  1. Kiện hàng.
    • colis postalbưu kiện

Dạng từ của colis

Đi với mạo từ: un colis · le colis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colis

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với colis

  • Je suis allé à la poste pour envoyer un colis. Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11374799

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parcel, package; baggage, luggage

Câu hỏi thường gặp

colis nghĩa là gì?

colis (danh từ) nghĩa là kiện hàng.

colis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colis (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li/.

colis là giống đực hay giống cái?

colis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.