colique
/kɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt
colique nghĩa là Xem côlon.
Nghĩa của colique
Tính từ
- xem côlon — Ruột kết, kết tràng.
- Artère coliqueđộng mạch ruột kết
Dạng từ của colique
| Số nhiều | coliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colic; diarrhoea
- Tính từ colon; colic
Câu hỏi thường gặp
colique nghĩa là gì?
colique (tính từ) nghĩa là Xem côlon.
colique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colique (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lik/.