TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colinéaire

/kɔ.li.ne.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

colinéaire nghĩa là cùng đường thẳng, cộng tuyến.

Nghĩa của colinéaire

Tính từ

  1. Toán học Cùng đường thẳng, cộng tuyến.

Dạng từ của colinéaire

Số nhiềucolinéaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ collinear

Câu hỏi thường gặp

colinéaire nghĩa là gì?

colinéaire (tính từ) nghĩa là cùng đường thẳng, cộng tuyến.

colinéaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colinéaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.ne.ɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.