TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colin-tampon

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɛ̃.tɑ̃.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

colin-tampon nghĩa là Se coucier de quelque chose comme de colin-tampon; không mảy may để ý đến điều gì.

Nghĩa của colin-tampon

Danh từ · giống đực

  1. Se coucier de quelque chose comme de colin-tampon; không mảy may để ý đến điều gì.

Dạng từ của colin-tampon

Đi với mạo từ: un colin-tampon · le colin-tampon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ used only in the expression comme de colin-tampon (“completely”)

Câu hỏi thường gặp

colin-tampon nghĩa là gì?

colin-tampon (danh từ) nghĩa là Se coucier de quelque chose comme de colin-tampon; không mảy may để ý đến điều gì.

colin-tampon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colin-tampon (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛ̃.tɑ̃.pɔ̃/.

colin-tampon là giống đực hay giống cái?

colin-tampon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.