TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bưu điện tiếng Pháp là gì?

"bưu điện" trong tiếng Pháp là poste (danh từ).

poste Danh từ · giống cái

/pɔst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bưu điện; nhà bưu điện.

  • Je suis allé à la poste pour envoyer un colis. Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện.
  • La poste est près de la librairie. Bưu điện ở gần hiệu sách.

Xem đầy đủ từ "poste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bưu điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bưu điện tiếng Pháp là gì?

"bưu điện" trong tiếng Pháp là poste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.