Bưu điện tiếng Pháp là gì?
"bưu điện" trong tiếng Pháp là poste (danh từ).
poste Danh từ · giống cái
/pɔst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bưu điện; nhà bưu điện.
- Je suis allé à la poste pour envoyer un colis. Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện.
- La poste est près de la librairie. Bưu điện ở gần hiệu sách.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bưu điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bưu điện tiếng Pháp là gì?
"bưu điện" trong tiếng Pháp là poste (danh từ).