Băn khoăn tiếng Pháp là gì?
"băn khoăn" trong tiếng Pháp là travailler (tự động từ).
travailler Tự động từ
/tʁa.va.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băn khoăn, áy náy.
- Il ne cessait de se travailler nó không ngừng băn khoăn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băn khoăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băn khoăn tiếng Pháp là gì?
"băn khoăn" trong tiếng Pháp là travailler (tự động từ).