TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Băn khoăn tiếng Pháp là gì?

"băn khoăn" trong tiếng Pháp là travailler (tự động từ).

travailler Tự động từ

/tʁa.va.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băn khoăn, áy náy.

  • Il ne cessait de se travailler nó không ngừng băn khoăn

Xem đầy đủ từ "travailler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băn khoăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Băn khoăn tiếng Pháp là gì?

"băn khoăn" trong tiếng Pháp là travailler (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.