TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Băm tiếng Pháp là gì?

"băm" trong tiếng Pháp là hacher (ngoại động từ).

hacher Ngoại động từ

/a.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái, băm.

  • Hacher de la viande thái thịt
  • Hacher des herbes băm cỏ

Xem đầy đủ từ "hacher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Băm tiếng Pháp là gì?

"băm" trong tiếng Pháp là hacher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.