TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bùa tiếng Pháp là gì?

"bùa" trong tiếng Pháp là amulette (danh từ), talisman (danh từ).

amulette Danh từ · giống cái

/a.my.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bùa.

Xem đầy đủ từ "amulette": giống, cách chia, thành ngữ →

talisman Danh từ · giống đực

/ta.lis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bùa.

  • Elle croyait sa beauté un talisman auquel rien ne pouvait résister (nghĩa bóng) cô ta tưởng là sắc đẹp của cô ta là một thứ bùa không gì cưỡng lại được

Xem đầy đủ từ "talisman": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bùa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bùa tiếng Pháp là gì?

"bùa" trong tiếng Pháp là amulette (danh từ), talisman (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.