TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talisman

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.lis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

talisman nghĩa là bùa.

Nghĩa của talisman

Danh từ · giống đực

  1. Bùa.
    • Elle croyait sa beauté un talisman auquel rien ne pouvait résister(nghĩa bóng) cô ta tưởng là sắc đẹp của cô ta là một thứ bùa không gì cưỡng lại được

Dạng từ của talisman

Đi với mạo từ: un talisman · le talisman

Số nhiềutalismans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talisman

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talisman

Câu hỏi thường gặp

talisman nghĩa là gì?

talisman (danh từ) nghĩa là bùa.

talisman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talisman (giọng Pháp chuẩn): /ta.lis.mɑ̃/.

talisman là giống đực hay giống cái?

talisman là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.