TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talion

danh từ giống đực (m)
/ta.ljɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

talion nghĩa là hình phạt bằng ngang.

Nghĩa của talion

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Hình phạt bằng ngang.
    • Loi du talionluật phạt bằng ngang
  2. Nghĩa bóng Đòn ăn miếng trả miếng.

Dạng từ của talion

Đi với mạo từ: un talion · le talion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retaliation; a punishment equal to the injury sustained

Câu hỏi thường gặp

talion nghĩa là gì?

talion (danh từ) nghĩa là hình phạt bằng ngang.

talion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talion (giọng Pháp chuẩn): /ta.ljɔ̃/.

talion là giống đực hay giống cái?

talion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.