talismanique
/ta.liz.ma.nik/ giọng máy của trình duyệt
talismanique nghĩa là thần diệu.
Nghĩa của talismanique
Tính từ
- xem talisman — Bùa.
- Nghĩa bóng Thần diệu.
- Effet talismaniquetác dụng thần diệu
Dạng từ của talismanique
| Số nhiều | talismaniques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talismanique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ talismanic
Câu hỏi thường gặp
talismanique nghĩa là gì?
talismanique (tính từ) nghĩa là thần diệu.
talismanique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của talismanique (giọng Pháp chuẩn): /ta.liz.ma.nik/.