TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talismanique

/ta.liz.ma.nik/ giọng máy của trình duyệt

talismanique nghĩa là thần diệu.

Nghĩa của talismanique

Tính từ

  1. xem talisman — Bùa.
  2. Nghĩa bóng Thần diệu.
    • Effet talismaniquetác dụng thần diệu

Dạng từ của talismanique

Số nhiềutalismaniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talismanique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ talismanic

Câu hỏi thường gặp

talismanique nghĩa là gì?

talismanique (tính từ) nghĩa là thần diệu.

talismanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talismanique (giọng Pháp chuẩn): /ta.liz.ma.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.