TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talkie-walkie

danh từ giống đực (m)
/to.ki.wo.ki/ giọng máy của trình duyệt

talkie-walkie nghĩa là Như walkie-talkie.

Nghĩa của talkie-walkie

Danh từ · giống đực

  1. Như walkie-talkie.

Dạng từ của talkie-walkie

Đi với mạo từ: un talkie-walkie · le talkie-walkie

Số nhiềutalkie-walkies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talkie-walkie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walkie-talkie

Câu hỏi thường gặp

talkie-walkie nghĩa là gì?

talkie-walkie (danh từ) nghĩa là Như walkie-talkie.

talkie-walkie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talkie-walkie (giọng Pháp chuẩn): /to.ki.wo.ki/.

talkie-walkie là giống đực hay giống cái?

talkie-walkie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.