Bóng chày tiếng Pháp là gì?
"bóng chày" trong tiếng Pháp là base-ball (danh từ), baseball (danh từ).
base-ball Danh từ · giống đực
/bɛz.bɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng chày, dã cầu.
baseball Danh từ · giống đực
/bɛz.bɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng chày.
- Tom aime regarder les matchs de baseball à la télé. Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi.
- Ziri a joué au baseball. Ziri chơi bóng chày.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng chày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bóng chày tiếng Pháp là gì?
"bóng chày" trong tiếng Pháp là base-ball (danh từ), baseball (danh từ).