TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bóng chày tiếng Pháp là gì?

"bóng chày" trong tiếng Pháp là base-ball (danh từ), baseball (danh từ).

base-ball Danh từ · giống đực

/bɛz.bɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng chày, dã cầu.

Xem đầy đủ từ "base-ball": giống, cách chia, thành ngữ →

baseball Danh từ · giống đực

/bɛz.bɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng chày.

  • Tom aime regarder les matchs de baseball à la télé. Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi.
  • Ziri a joué au baseball. Ziri chơi bóng chày.

Xem đầy đủ từ "baseball": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng chày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóng chày tiếng Pháp là gì?

"bóng chày" trong tiếng Pháp là base-ball (danh từ), baseball (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.