TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bìa hồ sơ tiếng Pháp là gì?

"bìa hồ sơ" trong tiếng Pháp là chemise (danh từ), dossier (danh từ).

chemise Danh từ · giống cái

/ʃə.miz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bìa hồ sơ.

Xem đầy đủ từ "chemise": giống, cách chia, thành ngữ →

dossier Danh từ · giống đực

/do.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ sơ.

Xem đầy đủ từ "dossier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bìa hồ sơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bìa hồ sơ tiếng Pháp là gì?

"bìa hồ sơ" trong tiếng Pháp là chemise (danh từ), dossier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.