TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bãi chăn tiếng Pháp là gì?

"bãi chăn" trong tiếng Pháp là pré (danh từ), pâturage (danh từ), pâture (danh từ).

pré Danh từ · giống đực

/pʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội cỏ, bãi cỏ.

  • aller sur le pré đấu gươm
  • vert comme pré xanh rờn

Xem đầy đủ từ "pré": giống, cách chia, thành ngữ →

pâturage Danh từ · giống đực

/pa.ty.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi chăn thả.

Xem đầy đủ từ "pâturage": giống, cách chia, thành ngữ →

pâture Danh từ · giống cái

/pa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi chăn thả.

Xem đầy đủ từ "pâture": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bãi chăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bãi chăn tiếng Pháp là gì?

"bãi chăn" trong tiếng Pháp là pré (danh từ), pâturage (danh từ), pâture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.