TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bãi cỏ tiếng Pháp là gì?

"bãi cỏ" trong tiếng Pháp là pelouse (danh từ), pré (danh từ), gazon (danh từ).

pelouse Danh từ · giống cái

/pə.luz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi cỏ.

  • Sors de la pelouse ! Bước ra khỏi bãi cỏ.
  • Les pelouses d'un parc các bãi cỏ ở công viên

Xem đầy đủ từ "pelouse": giống, cách chia, thành ngữ →

pré Danh từ · giống đực

/pʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội cỏ, bãi cỏ.

  • aller sur le pré đấu gươm
  • vert comme pré xanh rờn

Xem đầy đủ từ "pré": giống, cách chia, thành ngữ →

gazon Danh từ · giống đực

/ɡa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi cỏ.

Xem đầy đủ từ "gazon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bãi cỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bãi cỏ tiếng Pháp là gì?

"bãi cỏ" trong tiếng Pháp là pelouse (danh từ), pré (danh từ), gazon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.