TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh mì que tiếng Pháp là gì?

"bánh mì que" trong tiếng Pháp là gressin (danh từ).

gressin Danh từ · giống đực

/ɡʁɛ.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh mì que.

Xem đầy đủ từ "gressin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh mì que" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh mì que tiếng Pháp là gì?

"bánh mì que" trong tiếng Pháp là gressin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.