gressin
danh từ giống đực (m)
/ɡʁɛ.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
gressin nghĩa là bánh mì que.
Nghĩa của gressin
Danh từ · giống đực
- Bánh mì que.
Dạng từ của gressin
Đi với mạo từ: un gressin · le gressin
| Số nhiều | gressins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breadstick
Câu hỏi thường gặp
gressin nghĩa là gì?
gressin (danh từ) nghĩa là bánh mì que.
gressin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gressin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ.sɛ̃/.
gressin là giống đực hay giống cái?
gressin là danh từ giống đực (dùng với un, le).