TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grené

giọng máy của trình duyệt

grené nghĩa là tán nhỏ, nghiền nhỏ, lấm chấm, vẻ lấm chấm.

Nghĩa của grené

Tính từ

  1. Tán nhỏ, nghiền nhỏ.
  2. Lấm chấm.
    • Dessin grenébức vẽ lấm chấm

Danh từ · giống đực

  1. Vẻ lấm chấm; mặt lấm chấm.

Câu hỏi thường gặp

grené nghĩa là gì?

grené (tính từ, danh từ) nghĩa là tán nhỏ, nghiền nhỏ, lấm chấm, vẻ lấm chấm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.