Bánh mì nướng tiếng Pháp là gì?
"bánh mì nướng" trong tiếng Pháp là toast (danh từ), rôtie (danh từ).
toast Danh từ · giống đực
/tɔst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lát bánh mì nướng.
- Beurrer un toast phết bơ vào một lát bánh mì nướng
rôtie Danh từ · giống cái
/ʁo.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lát bánh mì rán, lát bánh mì nước.
- Manger des rôties beurrées ăn những lát bánh mì rán phết bơ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh mì nướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh mì nướng tiếng Pháp là gì?
"bánh mì nướng" trong tiếng Pháp là toast (danh từ), rôtie (danh từ).