TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bánh mì nướng tiếng Pháp là gì?

"bánh mì nướng" trong tiếng Pháp là toast (danh từ), rôtie (danh từ).

toast Danh từ · giống đực

/tɔst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lát bánh mì nướng.

  • Beurrer un toast phết bơ vào một lát bánh mì nướng

Xem đầy đủ từ "toast": giống, cách chia, thành ngữ →

rôtie Danh từ · giống cái

/ʁo.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lát bánh mì rán, lát bánh mì nước.

  • Manger des rôties beurrées ăn những lát bánh mì rán phết bơ

Xem đầy đủ từ "rôtie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh mì nướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh mì nướng tiếng Pháp là gì?

"bánh mì nướng" trong tiếng Pháp là toast (danh từ), rôtie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.