TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toast

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɔst/ giọng máy của trình duyệt

toast nghĩa là lát bánh mì nướng.

Nghĩa của toast

Danh từ · giống đực

  1. Sự nâng cốc chúc mừng.
    • Porter un toast en l'honneur de quelqu'unnâng cốc chúc mừng ai
  2. Lát bánh mì nướng.
    • Beurrer un toastphết bơ vào một lát bánh mì nướng

Dạng từ của toast

Đi với mạo từ: un toast · le toast

Số nhiềutoasts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toast (bread); toast (salutation)

Câu hỏi thường gặp

toast nghĩa là gì?

toast (danh từ) nghĩa là lát bánh mì nướng.

toast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toast (giọng Pháp chuẩn): /tɔst/.

toast là giống đực hay giống cái?

toast là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.