TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tmèse

danh từ giống cái (f)
/tmɛz/ giọng máy của trình duyệt

tmèse nghĩa là phép chêm từ.

Nghĩa của tmèse

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Phép chêm từ.

Dạng từ của tmèse

Đi với mạo từ: une tmèse · la tmèse

Số nhiềutmèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tmesis

Câu hỏi thường gặp

tmèse nghĩa là gì?

tmèse (danh từ) nghĩa là phép chêm từ.

tmèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tmèse (giọng Pháp chuẩn): /tmɛz/.

tmèse là giống đực hay giống cái?

tmèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.