TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bán kính tiếng Pháp là gì?

"bán kính" trong tiếng Pháp là rayon (danh từ).

rayon Danh từ · giống đực

/ʁɛ.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán kính.

  • La surface d'un cercle peut être exprimée comme la fonction de son rayon. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó.
  • Rayon de l'arrondi bán kính góc lượn, bán kính vê tròn

Xem đầy đủ từ "rayon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bán kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bán kính tiếng Pháp là gì?

"bán kính" trong tiếng Pháp là rayon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.