TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opticien

danh từ giống đực (m)
/ɔp.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

opticien nghĩa là kỹ thuật viên kính, người bán kính.

Nghĩa của opticien

Danh từ · giống đực

  1. Người làm dụng cụ quang học; người bán dụng cụ quang học.
  2. Kỹ thuật viên kính; người bán kính (kính đeo mắt).

Dạng từ của opticien

Đi với mạo từ: un opticien · l'opticien

Số nhiềuopticiens
Giống cáiopticienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ optician, optometrist

Câu hỏi thường gặp

opticien nghĩa là gì?

opticien (danh từ) nghĩa là kỹ thuật viên kính, người bán kính.

opticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opticien (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ti.sjɛ̃/.

opticien là giống đực hay giống cái?

opticien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.