TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bám tiếng Pháp là gì?

"bám" trong tiếng Pháp là accrocher (ngoại động từ), coller (ngoại động từ).

accrocher Ngoại động từ

/a.kʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bám lấy, giữ.

  • Il s'accrocha à moi. Anh ta bám lấy tôi.
  • Accrocher l'ennemi (quân sự) giữ chân quân địch (không cho tiến)

Xem đầy đủ từ "accrocher": giống, cách chia, thành ngữ →

coller Ngoại động từ

/kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứ bám lấy mà ám (ai).

Xem đầy đủ từ "coller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bám tiếng Pháp là gì?

"bám" trong tiếng Pháp là accrocher (ngoại động từ), coller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.