Bào ngư tiếng Pháp là gì?
"bào ngư" trong tiếng Pháp là haliotide (danh từ), ormeau (danh từ).
haliotide Danh từ · giống cái
/a.ljɔ.tid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bào ngư.
ormeau Danh từ · giống đực
/ɔʁ.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bào ngư.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bào ngư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bào ngư tiếng Pháp là gì?
"bào ngư" trong tiếng Pháp là haliotide (danh từ), ormeau (danh từ).