TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bài thuyết giáo tiếng Pháp là gì?

"bài thuyết giáo" trong tiếng Pháp là sermon (danh từ).

sermon Danh từ · giống đực

/sɛʁ.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài thuyết giáo.

  • Sermons de Bossuet những bài thuyết giáo của Bốt-xuy-ê

Xem đầy đủ từ "sermon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài thuyết giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài thuyết giáo tiếng Pháp là gì?

"bài thuyết giáo" trong tiếng Pháp là sermon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.