Bài ca tiếng Pháp là gì?
"bài ca" trong tiếng Pháp là chanson (danh từ), poème (danh từ).
chanson Danh từ · giống cái
/ʃɑ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài hát, bài ca.
- Chanson populaire dân ca
poème Danh từ · giống đực
/pɔ.ɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài thơ, bài ca.
- Poème à forme libre bài thơ thể tự do
- Que ta vie soit un beau poème (nghĩa bóng) chúc cho đời anh là cả một bài thơ đẹp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài ca" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bài ca tiếng Pháp là gì?
"bài ca" trong tiếng Pháp là chanson (danh từ), poème (danh từ).