TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bài ca tiếng Pháp là gì?

"bài ca" trong tiếng Pháp là chanson (danh từ), poème (danh từ).

chanson Danh từ · giống cái

/ʃɑ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài hát, bài ca.

  • Chanson populaire dân ca

Xem đầy đủ từ "chanson": giống, cách chia, thành ngữ →

poème Danh từ · giống đực

/pɔ.ɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài thơ, bài ca.

  • Poème à forme libre bài thơ thể tự do
  • Que ta vie soit un beau poème (nghĩa bóng) chúc cho đời anh là cả một bài thơ đẹp

Xem đầy đủ từ "poème": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài ca" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài ca tiếng Pháp là gì?

"bài ca" trong tiếng Pháp là chanson (danh từ), poème (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.