Anh hùng tiếng Pháp là gì?
"anh hùng" trong tiếng Pháp là héroïque (tính từ), héros (danh từ), héroïne (danh từ).
héroïque Tính từ
/e.ʁɔ.ik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh hùng.
- Peuple héroïque dân tộc anh hùng
- Action héroïque hành động anh hùng
héros Danh từ · giống đực
/e.ʁo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị anh hùng.
- Même les super-héros ont besoin de se reposer de temps en temps. Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi.
- Héros national anh hùng dân tộc
héroïne Danh từ · giống cái
/e.ʁɔ.in/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nữ anh hùng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "anh hùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Anh hùng tiếng Pháp là gì?
"anh hùng" trong tiếng Pháp là héroïque (tính từ), héros (danh từ), héroïne (danh từ).