TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Anh hùng tiếng Pháp là gì?

"anh hùng" trong tiếng Pháp là héroïque (tính từ), héros (danh từ), héroïne (danh từ).

héroïque Tính từ

/e.ʁɔ.ik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh hùng.

  • Peuple héroïque dân tộc anh hùng
  • Action héroïque hành động anh hùng

Xem đầy đủ từ "héroïque": giống, cách chia, thành ngữ →

héros Danh từ · giống đực

/e.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vị anh hùng.

  • Même les super-héros ont besoin de se reposer de temps en temps. Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi.
  • Héros national anh hùng dân tộc

Xem đầy đủ từ "héros": giống, cách chia, thành ngữ →

héroïne Danh từ · giống cái

/e.ʁɔ.in/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ anh hùng.

Xem đầy đủ từ "héroïne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "anh hùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Anh hùng tiếng Pháp là gì?

"anh hùng" trong tiếng Pháp là héroïque (tính từ), héros (danh từ), héroïne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.