TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héroïquement

/e.ʁɔ.ik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

héroïquement nghĩa là anh hùng, oanh liệt.

Nghĩa của héroïquement

Phó từ

  1. Anh hùng, oanh liệt.
    • Combattre héroïquementchiến đấu anh hùng
    • Mourir héroïquementchết oanh liệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ heroically

Câu hỏi thường gặp

héroïquement nghĩa là gì?

héroïquement (phó từ) nghĩa là anh hùng, oanh liệt.

héroïquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héroïquement (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɔ.ik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.