héros
héros nghĩa là vị anh hùng.
Nghĩa của héros
Danh từ · giống đực
- Vị anh hùng.
- Héros nationalanh hùng dân tộc
- Nhân vật nam chính (trong tác phẩm (văn học), trong một sự kiện).
- Héros de romannhân vật nam chính trong tiểu thuyết
- Héros du journhân vật đang được chú ý
Dạng từ của héros
Đi với mạo từ: un héros · le héros
| Giống cái | héroïne |
Câu ví dụ với héros
- Même les super-héros ont besoin de se reposer de temps en temps. Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408567
- Tu es mon héroïne. Bạn là người hùng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1617392
- Vous êtes mon héroïne. Bạn là người hùng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1617395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hero
Câu hỏi thường gặp
héros nghĩa là gì?
héros (danh từ) nghĩa là vị anh hùng.
héros phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của héros (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁo/.
héros là giống đực hay giống cái?
héros là danh từ giống đực (dùng với un, le).