TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héros

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

héros nghĩa là vị anh hùng.

Nghĩa của héros

Danh từ · giống đực

  1. Vị anh hùng.
    • Héros nationalanh hùng dân tộc
  2. Nhân vật nam chính (trong tác phẩm (văn học), trong một sự kiện).
    • Héros de romannhân vật nam chính trong tiểu thuyết
    • Héros du journhân vật đang được chú ý

Dạng từ của héros

Đi với mạo từ: un héros · le héros

Giống cáihéroïne

Câu ví dụ với héros

  • Même les super-héros ont besoin de se reposer de temps en temps. Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408567
  • Tu es mon héroïne. Bạn là người hùng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1617392
  • Vous êtes mon héroïne. Bạn là người hùng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1617395

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hero

Câu hỏi thường gặp

héros nghĩa là gì?

héros (danh từ) nghĩa là vị anh hùng.

héros phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héros (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁo/.

héros là giống đực hay giống cái?

héros là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.