TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protagoniste

danh từ cả hai giống
/pʁɔ.ta.ɡɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

protagoniste nghĩa là người chủ chốt, diễn viên chính.

Nghĩa của protagoniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chủ chốt (trong việc gì).
  2. Sử học Diễn viên chính.

Dạng từ của protagoniste

Số nhiềuprotagonistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protagoniste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protagonist (the main character, or one of the main characters, in any story, such as a literary work or drama)

Câu hỏi thường gặp

protagoniste nghĩa là gì?

protagoniste (danh từ) nghĩa là người chủ chốt, diễn viên chính.

protagoniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protagoniste (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ta.ɡɔ.nist/.

protagoniste là giống đực hay giống cái?

protagoniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.