TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Anh dũng tiếng Pháp là gì?

"anh dũng" trong tiếng Pháp là vaillant (tính từ).

vaillant Tính từ

/va.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh dũng, dũng cảm.

  • Vaillant soldat người bộ đội dũng cảm

Xem đầy đủ từ "vaillant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "anh dũng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Anh dũng tiếng Pháp là gì?

"anh dũng" trong tiếng Pháp là vaillant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.