TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Anh ấy tiếng Pháp là gì?

"anh ấy" trong tiếng Pháp là lui (đại từ), le (đại từ), il (đại từ).

lui Đại từ

/lɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nó, anh ấy, ông ấy (dạng nhấn mạnh)

  • Il aime tout faire lui-même. Anh ấy thích làm tất cả một mình.
  • Vous pourrez le contacter chez lui ce soir. Chiều nay, ông có thể tiếp xúc với anh ấy.

Xem đầy đủ từ "lui": giống, cách chia, thành ngữ →

le Đại từ

/lə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nó, anh ấy, cái đó (bổ ngữ trực tiếp, giống đực)

Xem đầy đủ từ "le": giống, cách chia, thành ngữ →

il Đại từ

/il/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh ấy, ông ấy.

  • Fais tout ce qu'il te dit. Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.
  • Il a entendu la conversation par accident. Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.

Xem đầy đủ từ "il": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Anh ấy tiếng Pháp là gì?

"anh ấy" trong tiếng Pháp là lui (đại từ), le (đại từ), il (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.