Anh ấy tiếng Pháp là gì?
"anh ấy" trong tiếng Pháp là lui (đại từ), le (đại từ), il (đại từ).
lui Đại từ
/lɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nó, anh ấy, ông ấy (dạng nhấn mạnh)
- Il aime tout faire lui-même. Anh ấy thích làm tất cả một mình.
- Vous pourrez le contacter chez lui ce soir. Chiều nay, ông có thể tiếp xúc với anh ấy.
le Đại từ
/lə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nó, anh ấy, cái đó (bổ ngữ trực tiếp, giống đực)
il Đại từ
/il/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh ấy, ông ấy.
- Fais tout ce qu'il te dit. Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.
- Il a entendu la conversation par accident. Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.
Câu hỏi thường gặp
Anh ấy tiếng Pháp là gì?
"anh ấy" trong tiếng Pháp là lui (đại từ), le (đại từ), il (đại từ).