TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ứng khẩu tiếng Pháp là gì?

"ứng khẩu" trong tiếng Pháp là improviser (ngoại động từ).

improviser Ngoại động từ

/ɛ̃.pʁɔ.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ứng khẩu.

  • Improviser une pièce de vers ứng khẩu một bài thơ

Xem đầy đủ từ "improviser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ứng khẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ứng khẩu tiếng Pháp là gì?

"ứng khẩu" trong tiếng Pháp là improviser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.