TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

improvisateur

/ɛ̃.pʁɔ.vi.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

improvisateur nghĩa là ứng khẩu, ứng tác, ứng tấu, người ứng khẩu.

Nghĩa của improvisateur

Tính từ

  1. Ứng khẩu.
    • Poète improvisateurnhà thơ ứng khẩu
  2. Âm nhạc Ứng tác, ứng tấu.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ứng khẩu.
    • Un célèbre improvisateurmột người ứng khẩu nổi tiếng
  2. Âm nhạc Người ứng tác, người ứng tấu.

Dạng từ của improvisateur

Số nhiềuimprovisateurs
Giống cáiimprovisatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ improviser (person who improvises)

Câu hỏi thường gặp

improvisateur nghĩa là gì?

improvisateur (tính từ, danh từ) nghĩa là ứng khẩu, ứng tác, ứng tấu, người ứng khẩu.

improvisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của improvisateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɔ.vi.za.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.