improvisation
improvisation nghĩa là sự ứng khẩu, bài ứng khẩu, sự ứng tác, sự ứng tấu.
Nghĩa của improvisation
Danh từ · giống cái
- Sự ứng khẩu; bài ứng khẩu.
- Âm nhạc Sự ứng tác, sự ứng tấu; khúc ứng tác, khúc ứng tấu.
Dạng từ của improvisation
Đi với mạo từ: une improvisation · l'improvisation
| Số nhiều | improvisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ improvisation (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
improvisation nghĩa là gì?
improvisation (danh từ) nghĩa là sự ứng khẩu, bài ứng khẩu, sự ứng tác, sự ứng tấu.
improvisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của improvisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɔ.vi.za.sjɔ̃/.
improvisation là giống đực hay giống cái?
improvisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).