TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

improvisation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pʁɔ.vi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

improvisation nghĩa là sự ứng khẩu, bài ứng khẩu, sự ứng tác, sự ứng tấu.

Nghĩa của improvisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ứng khẩu; bài ứng khẩu.
  2. Âm nhạc Sự ứng tác, sự ứng tấu; khúc ứng tác, khúc ứng tấu.

Dạng từ của improvisation

Đi với mạo từ: une improvisation · l'improvisation

Số nhiềuimprovisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ improvisation (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

improvisation nghĩa là gì?

improvisation (danh từ) nghĩa là sự ứng khẩu, bài ứng khẩu, sự ứng tác, sự ứng tấu.

improvisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của improvisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɔ.vi.za.sjɔ̃/.

improvisation là giống đực hay giống cái?

improvisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.