TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impromptu

/ɛ̃.pʁɔ̃p.ty/ giọng máy của trình duyệt

impromptu nghĩa là không chuẩn bị, ứng biến, ứng khẩu.

Nghĩa của impromptu

Tính từ

  1. Không chuẩn bị, ứng biến, ứng khẩu.
    • Festin impromptubữa tiệc ứng biến

Phó từ

  1. Không chuẩn bị, ứng biến, ứng khẩu.
    • Répondre impromptutrả lời ứng khẩu (không chuẩn bị trước)

Danh từ · giống đực

  1. Bài thơ ứng khẩu.
  2. Âm nhạc Khúc tức hứng.

Dạng từ của impromptu

Số nhiềuimpromptus
Giống cáiimpromptue
Giống cái số nhiềuimpromptues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impromptu

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ improvised, not planned
  • Danh từ improvised action; impromptu

Câu hỏi thường gặp

impromptu nghĩa là gì?

impromptu (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là không chuẩn bị, ứng biến, ứng khẩu.

impromptu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impromptu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɔ̃p.ty/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.