impromptu
/ɛ̃.pʁɔ̃p.ty/ giọng máy của trình duyệt
impromptu nghĩa là không chuẩn bị, ứng biến, bài thơ ứng khẩu, khúc tức hứng.
Nghĩa của impromptu
Tính từ
- Không chuẩn bị, ứng biến, ứng khẩu.
- Festin impromptubữa tiệc ứng biến
Phó từ
- Không chuẩn bị, ứng biến, ứng khẩu.
- Répondre impromptutrả lời ứng khẩu (không chuẩn bị trước)
Danh từ · giống đực
- Bài thơ ứng khẩu.
- Âm nhạc Khúc tức hứng.
Dạng từ của impromptu
| Số nhiều | impromptus |
| Giống cái | impromptue |
| Giống cái số nhiều | impromptues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impromptu
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ improvised, not planned
- Danh từ improvised action; impromptu
Câu hỏi thường gặp
impromptu nghĩa là gì?
impromptu (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là không chuẩn bị, ứng biến, bài thơ ứng khẩu, khúc tức hứng.
impromptu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impromptu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɔ̃p.ty/.