TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở trên tiếng Pháp là gì?

"ở trên" trong tiếng Pháp là au-dessus (phó từ), par-dessus (phó từ).

au-dessus Phó từ

/o.d(ə).sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở trên, phía trên.

  • Ma chambre est juste au-dessus. Giường của tôi ở trên đó.

Xem đầy đủ từ "au-dessus": giống, cách chia, thành ngữ →

par-dessus Phó từ

/paʁ.də.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở trên, bên trên.

Xem đầy đủ từ "par-dessus": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở trên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở trên tiếng Pháp là gì?

"ở trên" trong tiếng Pháp là au-dessus (phó từ), par-dessus (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.