Ở trên tiếng Pháp là gì?
"ở trên" trong tiếng Pháp là au-dessus (phó từ), par-dessus (phó từ).
au-dessus Phó từ
/o.d(ə).sy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở trên, phía trên.
- Ma chambre est juste au-dessus. Giường của tôi ở trên đó.
par-dessus Phó từ
/paʁ.də.sy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở trên, bên trên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở trên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ở trên tiếng Pháp là gì?
"ở trên" trong tiếng Pháp là au-dessus (phó từ), par-dessus (phó từ).