TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở ngoài tiếng Pháp là gì?

"ở ngoài" trong tiếng Pháp là dehors (phó từ), hors (phó từ).

dehors Phó từ

/də.ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở ngoài, ở bên ngoài.

  • Je venais de terminer mon repas quand mon ami m'a téléphoné pour m'inviter à aller manger dehors. Tôi vừa xong bữa ăn thì anh bạn của tôi gọi điện thoại cho tôi để mời tôi đi ăn ở ngoài.
  • Rester longtemps dehors đứng ngoài lâu

Xem đầy đủ từ "dehors": giống, cách chia, thành ngữ →

hors Phó từ

/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoài, ở ngoài.

  • Aller hors ra ngoài

Xem đầy đủ từ "hors": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở ngoài tiếng Pháp là gì?

"ở ngoài" trong tiếng Pháp là dehors (phó từ), hors (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.