Ở ngoài tiếng Pháp là gì?
"ở ngoài" trong tiếng Pháp là dehors (phó từ), hors (phó từ).
dehors Phó từ
/də.ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở ngoài, ở bên ngoài.
- Je venais de terminer mon repas quand mon ami m'a téléphoné pour m'inviter à aller manger dehors. Tôi vừa xong bữa ăn thì anh bạn của tôi gọi điện thoại cho tôi để mời tôi đi ăn ở ngoài.
- Rester longtemps dehors đứng ngoài lâu
hors Phó từ
/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoài, ở ngoài.
- Aller hors ra ngoài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ở ngoài tiếng Pháp là gì?
"ở ngoài" trong tiếng Pháp là dehors (phó từ), hors (phó từ).