Ổ đỡ tiếng Pháp là gì?
"ổ đỡ" trong tiếng Pháp là palier (danh từ).
palier Danh từ · giống đực
/pa.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ổ, ổ đỡ.
- Palier de butée ổ chặn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ổ đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ổ đỡ tiếng Pháp là gì?
"ổ đỡ" trong tiếng Pháp là palier (danh từ).