Ống nghe tiếng Pháp là gì?
"ống nghe" trong tiếng Pháp là écouteur (danh từ), stéthoscope (danh từ).
écouteur Danh từ · giống đực
/e.ku.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống nghe, tai nghe.
stéthoscope Danh từ · giống đực
/ste.tɔs.kɔp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống nghe.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ống nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ống nghe tiếng Pháp là gì?
"ống nghe" trong tiếng Pháp là écouteur (danh từ), stéthoscope (danh từ).