TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ẩm ướt tiếng Pháp là gì?

"ẩm ướt" trong tiếng Pháp là humide (tính từ).

humide Tính từ

/y.mid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp.

  • Terre humide đất ẩm
  • Temps humide thời tiết ẩm

Xem đầy đủ từ "humide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩm ướt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ẩm ướt tiếng Pháp là gì?

"ẩm ướt" trong tiếng Pháp là humide (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.