TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uliginaire

giọng máy của trình duyệt

uliginaire nghĩa là ẩm ướt, ở nơi ẩm.

Nghĩa của uliginaire

Tính từ

  1. Ẩm ướt.
    • Terrains uliginairesđất ẩm ướt
  2. Ở nơi ẩm.
    • Plantes uliginairescây ở nơi ẩm

Câu hỏi thường gặp

uliginaire nghĩa là gì?

uliginaire (tính từ) nghĩa là ẩm ướt, ở nơi ẩm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.