TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ulnaire

/yl.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ulnaire nghĩa là xương trụ.

Nghĩa của ulnaire

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) xương trụ.

Dạng từ của ulnaire

Số nhiềuulnaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ulnaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ulnar

Câu hỏi thường gặp

ulnaire nghĩa là gì?

ulnaire (tính từ) nghĩa là xương trụ.

ulnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ulnaire (giọng Pháp chuẩn): /yl.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.