ultimatum
ultimatum nghĩa là thư cuối, tối hậu thư, lệnh tối hậu, quyết định tối hậu.
Nghĩa của ultimatum
Danh từ · giống đực
- Ngoại giao Thư cuối, tối hậu thư.
- Nghĩa rộng Lệnh tối hậu; quyết định tối hậu.
Dạng từ của ultimatum
Đi với mạo từ: un ultimatum · l'ultimatum
| Số nhiều | ultimatums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultimatum
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ultimatum
Câu hỏi thường gặp
ultimatum nghĩa là gì?
ultimatum (danh từ) nghĩa là thư cuối, tối hậu thư, lệnh tối hậu, quyết định tối hậu.
ultimatum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ultimatum (giọng Pháp chuẩn): /yl.ti.ma.tɔm/.
ultimatum là giống đực hay giống cái?
ultimatum là danh từ giống đực (dùng với un, le).