TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ultimatum

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/yl.ti.ma.tɔm/ giọng máy của trình duyệt

ultimatum nghĩa là thư cuối, tối hậu thư, lệnh tối hậu, quyết định tối hậu.

Nghĩa của ultimatum

Danh từ · giống đực

  1. Ngoại giao Thư cuối, tối hậu thư.
  2. Nghĩa rộng Lệnh tối hậu; quyết định tối hậu.

Dạng từ của ultimatum

Đi với mạo từ: un ultimatum · l'ultimatum

Số nhiềuultimatums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultimatum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ultimatum

Câu hỏi thường gặp

ultimatum nghĩa là gì?

ultimatum (danh từ) nghĩa là thư cuối, tối hậu thư, lệnh tối hậu, quyết định tối hậu.

ultimatum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultimatum (giọng Pháp chuẩn): /yl.ti.ma.tɔm/.

ultimatum là giống đực hay giống cái?

ultimatum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.