Ấn bản tiếng Pháp là gì?
"ấn bản" trong tiếng Pháp là copie (danh từ), exemplaire (danh từ).
copie Danh từ · giống cái
/kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản sao.
- Copie d'un tableau bản sao bức tranh
exemplaire Danh từ
/ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản.
- Tirer à dix mille exemplaires in một vạn bản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấn bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấn bản tiếng Pháp là gì?
"ấn bản" trong tiếng Pháp là copie (danh từ), exemplaire (danh từ).